implosion therapy

Định nghĩa

Danh từ:
- Liệu pháp bùng nổ: Một kỹ thuật trong trị liệu hành vi, trong đó thân chủ được tiếp xúc với một lượng lớn các trải nghiệm thuộc một loại cụ thể cho đến khi họ trở nên chán ghét hoặc liệt cảm xúc với chúng. Mục tiêu làm giảm hoặc loại bỏ phản ứng lo âu hoặc sợ hãi thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại cường độ cao.

dụ sử dụng
  • Implosion therapy is often used to treat phobias by exposing patients to their worst fears in a controlled setting.
    (Liệu pháp bùng nổ thường được sử dụng để điều trị ám ảnh bằng cách cho bệnh nhân tiếp xúc với nỗi sợ tồi tệ nhất của họ trong một môi trường được kiểm soát.)

  • During implosion therapy, the client might be asked to imagine the most terrifying scenario related to their phobia.
    (Trong liệu pháp bùng nổ, thân chủ có thể được yêu cầu tưởng tượng ra kịch bản đáng sợ nhất liên quan đến nỗi ám ảnh của họ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo implosion therapy": trải qua liệu pháp bùng nổ.
    The patient agreed to undergo implosion therapy for his severe social anxiety.
    (Bệnh nhân đã đồng ý trải qua liệu pháp bùng nổ để điều trị chứng lo âu xã hội nghiêm trọng của mình.)

  • "implosion therapy session": buổi trị liệu bùng nổ.
    Each implosion therapy session lasts about 90 minutes.
    (Mỗi buổi trị liệu bùng nổ kéo dài khoảng 90 phút.)

Biến thể từ gần giống
  • Implosive therapy (danh từ): một biến thể khác của liệu pháp bùng nổ, thường được dùng thay thế.
  • Flooding therapy (danh từ): liệu pháp ngập lụt, một kỹ thuật tương tự nhưng thường sử dụng tiếp xúc thực tế thay vì tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Exposure therapy: liệu pháp tiếp xúc (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm implosion therapy).
  • Flooding: kỹ thuật ngập lụt (thường dùng trong ngữ cảnh trị liệu hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "implosion therapy".

Thành ngữ liên quan
  • "Face your fears": đối mặt với nỗi sợ hãi (thành ngữ phản ánh nguyên tắc cốt lõi của implosion therapy). (Liệu pháp bùng nổ khuyến khích bệnh nhân đối mặt trực tiếp với nỗi sợ hãi của họ.)